trastornar
B2động từ (verb)
/tɾastoɾˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm đảo lộn, làm xáo trộnđộng từto upset, disrupt
- Làm phát điên, làm mất tríđộng từto drive crazy, insane
- Phát điên, mất tríđộng từto get crazy, go nuts, snap
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể trastornarDanh động từ trastornandoPhân từ trastornado
| Presente | |
|---|---|
| yo | trastorno |
| tú | trastornas |
| él/ella/Ud. | trastorna |
| nosotros | trastornamos |
| vosotros | trastornáis |
| ellos/Uds. | trastornan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm phát điên
Khác
Ví dụ
- ¿ ?Các người không biết ai gây ra sự xáo trộn này sao?
- .Diễn quá mức sẽ khiến chúng tôi trông như bị điên.
- .Làm quá lên sẽ khiến chúng ta trông như bị loạn trí.
Họ từ (word family)
cùng gốc trastornarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh