enloquecer
B2động từ (verb)
/enlokeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm phát điên, làm mất tríđộng từto drive crazy, madden, drive insane, distract
- Phát điên, hóa điên, mất tríđộng từto go crazy, to go nuts, to go insane, to go wild
- Phát cuồng, say mêđộng từto go crazy
- Nổi điên, làm loạn, mất kiểm soátđộng từto run amok
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enloquecerDanh động từ enloqueciendoPhân từ enloquecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | enloquezco |
| tú | enloqueces |
| él/ella/Ud. | enloquece |
| nosotros | enloquecemos |
| vosotros | enloquecéis |
| ellos/Uds. | enloquecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm phát điên
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc enloquecerVí dụ
- .Anh ấy đã hóa điên sau cái chết của người cha.
- .Lúc này anh ấy gần như phát điên.
- .Nội tiết tố đang khiến tôi phát điên.