chisme
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃisme/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chuyện phiếmdanh từgossip
- Đồ trang sức, đồ dùngdanh từtrinket, gadget
- Điều gì đó (thứ mà người ta không thể nhớ tên)danh từthingy (something whose name one cannot recall)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chismeDạng gốc (base form)
- chismesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chisme1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Rệp
- bedbug
Xuất hiện ở từ khác
- teaTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- Cimex,icis
- ¡ !