Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cotilleo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kotiˈʝeo/
Nghĩa chính
1
Chuyện phiếm
danh từ
gossip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cotilleo
Dạng gốc
(base form)
cotilleo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
说话
shuō huà
Bàn tán, xì xào, ngồi lê đôi mách
说三道四
shuō sān dào sì
Lời bàn tán, chuyện ngồi lê đôi mách
Tiếng Anh
gossip
Chuyện tầm phào
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chuyện phiếm
chisme
Khác
copucha
pelambre
salseo
Xuất hiện ở từ khác
tea
Tiếng Anh
tương đương
听说
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Chuyện phiếm
1
Chuyện phiếm
1
Chuyện phiếm