pelambre
giống đực/cáidanh từ (noun)
/peˈlambɾe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có nhiều lông che phủdanh từabundant covering of hair
- Mảng tócdanh từpatch of hair
- Buôn chuyện (thường chỉ trích ai đó không có mặt)danh từgossip (usually criticizing somebody not present)
- Chất lượng hoặc tình trạng của một ngườidanh từquality or condition of a person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelambreDạng gốc (base form)
- pelambresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mảng da trần
- patch of bare skin
Họ từ (word family)
cùng gốc pelambreTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh