Dịch

pelambre

giống đực/cáidanh từ (noun)
/peˈlambɾe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có nhiều lông che phủdanh từabundant covering of hair
  2. Mảng tócdanh từpatch of hair
  3. Buôn chuyện (thường chỉ trích ai đó không có mặt)danh từgossip (usually criticizing somebody not present)
  4. Chất lượng hoặc tình trạng của một ngườidanh từquality or condition of a person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelambreDạng gốc (base form)
  2. pelambresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mảng da trần
  1. patch of bare skin

AI