chismear
C2động từ (verb)
/t͡ʃismeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Trò chuyện, tán gẫuđộng từto chat, gossip
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chismearDanh động từ chismeandoPhân từ chismeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chismeo |
| tú | chismeas |
| él/ella/Ud. | chismea |
| nosotros | chismeamos |
| vosotros | chismeáis |
| ellos/Uds. | chismean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh