Dịch

chirimbolo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiɾimˈbolo/

Nghĩa chính

  1. Chuyện gì thế, chuyện gì vậydanh từthingy, whatsit
  2. Trang trí hình tròndanh từcircular adornment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirimboloDạng gốc (base form)
  2. chirimbolosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI