chirimbolo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiɾimˈbolo/
Nghĩa chính
- Chuyện gì thế, chuyện gì vậydanh từthingy, whatsit
- Trang trí hình tròndanh từcircular adornment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirimboloDạng gốc (base form)
- chirimbolosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh