chambre
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃambɾe/
Nghĩa chính
- Chuyện phiếmdanh từgossip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chambreDạng gốc (base form)
- chambresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyện phiếm
Họ từ (word family)
cùng gốc chambreTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .