Dịch

chambre

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃambɾe/

Nghĩa chính

  1. Chuyện phiếmdanh từgossip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambreDạng gốc (base form)
  2. chambresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyện phiếm

Họ từ (word family)

cùng gốc chambre

Ví dụ

  • .

AI