Dịch

chatting

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự tán gẫu, chuyện phiếmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Talk; chatter.
  2. Tán gẫuđộng từpresent participle and gerund of chat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chattingDạng gốc (base form)
  2. chattingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , […]Nếu quả thực chúng ta xét đến tất cả những lời lẽ phù phiếm và hằn học, những chuyện phiếm xấc xược, những lời chỉ trích hấp tấp, những lời gièm pha đầy ác ý vốn quá tràn lan trên cõi đời này[...]
  • .Ăn không nói chuyện.
  • ?Bạn đang tán gẫu với anh ấy về chuyện gì thế?

AI