Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chattingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách trò chuyện
trạng từ
In a chatty manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chattingly
Dạng gốc
(base form)
more chattingly
So sánh hơn
(comparative)
most chattingly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
chatting
+
-ly
Ví dụ
The
youngest
and
brightest
of
the
three
told
me
very
chattingly
what
she
wished
to
do
.
AI
1
Một cách trò chuyện
1
Một cách trò chuyện
1
Một cách trò chuyện