charla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈt͡ʃaɾla/nguồn
Nghĩa chính
- Cuộc nói chuyện, buổi trò chuyệndanh từtalk, chat
- Dạng chia của charlarđộng từinflection of charlar:
- Nói chuyện, tán gẫuđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy nói chuyện, hãy tán gẫuđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charlaDạng gốc (base form)
- charlasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar una charla | Thuyết trình, nói chuyện | |
| tener una charla | Trò chuyện |
Ví dụ
- .Bài nói chuyện của Conrado đã cuốn hút khán giả.
- , .Buổi trò chuyện của anh ấy đã khích lệ tôi rất nhiều, nó giúp tôi thấy khá hơn hẳn.
- .Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc với nhau.
Xuất hiện ở từ khác
- talkingTiếng Anhtương đương
- wordTiếng Anhtương đương
- conferenciadễ nhầm, đồng nghĩaCó thể là bài nói không chính thức hoặc ngắn; bài thuyết trình thường chuyên nghiệp hơn.
- conversaciónđồng nghĩadùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng
- discursodễ nhầmnghĩa là cuộc trò chuyện, nhẹ nhàng, không mang tính chính thức
- entrevistađồng nghĩatương tự nhưng thường không chính thức
Họ từ (word family)
cùng gốc charlaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh