chambreador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃambɾeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tọc mạchtính từnosy.
- Người buôn chuyệndanh từgossiper, gossip, gossipmonger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chambreadorDạng gốc (base form)
- chambreadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chambreadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chambreadoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa