Dịch

chambreador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃambɾeaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tọc mạchtính từnosy.
  2. Người buôn chuyệndanh từgossiper, gossip, gossipmonger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambreadorDạng gốc (base form)
  2. chambreadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chambreadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chambreadoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .
  • .

AI