Dịch

gossiper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay ngồi lê đôi mách, người hay kháo chuyện nói xấu; người hay nói chuyện tầm phàodanh từA person who gossips.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gossiperDạng gốc (base form)
  2. gossipersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , receiver's () Emma's , , .

AI