gossiper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hay ngồi lê đôi mách, người hay kháo chuyện nói xấu; người hay nói chuyện tầm phàodanh từA person who gossips.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gossiperDạng gốc (base form)
- gossipersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gossiperVí dụ
- , receiver's () Emma's , , .