Dịch

quidnunc

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người háo hức tìm hiểu tin tức và vụ bê bốidanh từA person eager to learn news and scandal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quidnuncDạng gốc (base form)
  2. quidnuncsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhquid nunc?“what now?”

Ví dụ

  • […] , -- , .
  • , , , , , , , ;

AI