Nghĩa chính
- Người háo hức tìm hiểu tin tức và vụ bê bốidanh từA person eager to learn news and scandal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quidnuncDạng gốc (base form)
- quidnuncsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhquid nunc?“what now?”
Ví dụ
- […] , -- , .
- , , , , , , , ;
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa