Dịch

yenta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ hay xen vào việc của người khác; một người bận rộn; một người phụ nữ buôn chuyệndanh từA woman who meddles in the business of others; a busybody; a female gossipmonger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yentaDạng gốc (base form)
  2. yentasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishיענטע

Ví dụ

  • candy-store .
  • ; !

AI