Dịch

chambrista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃamˈbɾista/

Nghĩa chính

  1. Tọc mạchtính từnosy.
  2. Người buôn chuyệndanh từgossiper, gossip, gossipmonger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chambristaDạng gốc (base form)
  2. chambristasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • .
  • .

AI