chambrear
động từ (verb)
/t͡ʃambɾeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Buôn chuyệnđộng từto gossip.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chambrearDanh động từ chambreandoPhân từ chambreado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chambreo |
| tú | chambreas |
| él/ella/Ud. | chambrea |
| nosotros | chambreamos |
| vosotros | chambreáis |
| ellos/Uds. | chambrean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .