trasterrado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vận chuyển (hành động được vận chuyển)danh từtransportation (act of being transported)
- Người nhập cư; người tị nạn (đặc biệt là những người đến Mexico vì Nội chiến Tây Ban Nha)danh từimmigrant; refugee (especially those who went to Mexico because of the Spanish Civil War)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasterradoDạng gốc (base form)
- trasterradosSố nhiều (plural)
- trasterradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- trasterradaGiống cái (feminine)