Dịch

trasterrado

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vận chuyển (hành động được vận chuyển)danh từtransportation (act of being transported)
  2. Người nhập cư; người tị nạn (đặc biệt là những người đến Mexico vì Nội chiến Tây Ban Nha)danh từimmigrant; refugee (especially those who went to Mexico because of the Spanish Civil War)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasterradoDạng gốc (base form)
  2. trasterradosSố nhiều (plural)
  3. trasterradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. trasterradaGiống cái (feminine)

AI