Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
trastero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kho chứa đồ, kho chứa đồ cũ, kho chứa đồ gỗ
danh từ
storage room, junk room, lumber room
2
Cái tủ
danh từ
cupboard
3
Phòng gỗ
tính từ
lumber room
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trastero
Dạng gốc
(base form)
traster
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trastero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
traster
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
cuarto
trastero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cupboard
Tủ ly
lumber room
Phòng kho trong nhà, nơi có thể cất giữ những thứ lặt vặt, đặc biệt là đồ nội thất
AI
1
Kho chứa đồ
2
Cái tủ
3
Phòng gỗ
1
Kho chứa đồ
2
Cái tủ
3
Phòng gỗ
1
Kho chứa đồ
2
Cái tủ
3
Phòng gỗ