Dịch

trastero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kho chứa đồ, kho chứa đồ cũ, kho chứa đồ gỗdanh từstorage room, junk room, lumber room
  2. Cái tủdanh từcupboard
  3. Phòng gỗtính từlumber room

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasteroDạng gốc (base form)
  2. trasterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trasterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trasteraGiống cái (feminine)

Ví dụ

AI