Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como un trapo
tính từ
(adjective)
/ˌkomo un ˈtɾapo/
Nghĩa chính
1
Kiệt sức
tính từ
knackered
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精疲力竭
jīng pí lì jié
Kiệt sức, kiệt huệ, mệt lử
筋疲力尽
jīn pí lì jìn
Kiệt sức, mệt mỏi rã rời
精疲力尽
jīng pí lì jìn
Kiệt sức, mệt lử, hao mòn sức lực
Tiếng Anh
knackered
Mệt lử, kiệt sức
AI
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức
1
Kiệt sức