Dịch

red rag

danh từ (noun)
UK/ˈɹɛd ˈɹaɡ/US/ˈɹɛd ˈɹæɡ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cái gì đó sẽ chọc tức một người cụ thể khácdanh từSomething that will enrage another particular person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red ragDạng gốc (base form)
  2. red ragsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red rag to a bulldanh từĐiều gây phẫn nộ tột cùng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lưỡi của một người
  1. A person's tongue.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • _ cái đó làm cho hắn tức điên lên
  • , / , / , / .
  • .

AI