Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cái gì đó sẽ chọc tức một người cụ thể khácdanh từSomething that will enrage another particular person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- red ragDạng gốc (base form)
- red ragsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red rag to a bulldanh từ | danh từ | Điều gây phẫn nộ tột cùng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lưỡi của một người
- A person's tongue.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- _ cái đó làm cho hắn tức điên lên
- , / , / , / .
- .