Dịch

cagada

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɡada/

Nghĩa chính

  1. Cứt, đi tiêu, tào laodanh từshit, bowel movement, crap
  2. Giẻ rách, trò nghịch ngợmdanh từrag, mischief
  3. Gaffe, sai lầm, chết tiệtdanh từgaffe, mistake, fuckup

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagadaDạng gốc (base form)
  2. cagadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

la cagada va en la tazacụm từDùng để chỉ ra rằng một hành động là ngu ngốc hoặc khó chịu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI