cagada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈɡada/
Nghĩa chính
- Cứt, đi tiêu, tào laodanh từshit, bowel movement, crap
- Giẻ rách, trò nghịch ngợmdanh từrag, mischief
- Gaffe, sai lầm, chết tiệtdanh từgaffe, mistake, fuckup
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cagadaDạng gốc (base form)
- cagadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la cagada va en la tazacụm từ | cụm từ | Dùng để chỉ ra rằng một hành động là ngu ngốc hoặc khó chịu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)