cagar
B1động từ (verb)
/kaˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Chết tiệtđộng từto shit
- Cảm thán từ chối dùng để nói xấu ai đóđộng từexclamation of rejection used to tell someone off
- Phá sảnđộng từto bust
- Bị bắtđộng từto get busted
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cagarDanh động từ cagandoPhân từ cagado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cago |
| tú | cagas |
| él/ella/Ud. | caga |
| nosotros | cagamos |
| vosotros | cagáis |
| ellos/Uds. | cagan |
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cagar dinerođộng từ | động từ | Có tiền để đốt; lăn lộn trong đó; trở nên giàu có bẩn thỉu |
| cagar el palođộng từ | động từ | Làm phiền |
| cagar a piñas | Đưa cho ai đó một chiếc bánh sandwich đốt ngón tay | |
| cagar a pedosđộng từ | động từ | Đánh dấu; đưa cho ai đó cái gì |
| querer cagar más arriba del culo | Sống vượt quá khả năng của mình | |
| cagarse en la noticiađộng từ | động từ | Gạt bỏ, coi thường |
| cagando cerillastrạng từ | trạng từ | Chết tiệt nhanh |
| cagando hostiastrạng từ | trạng từ | Cực kỳ nhanh |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Làm hỏng cái gì đó
- Làm hỏng cái gì đó; vặn vítto ruin something; to screw
Họ từ (word family)
cùng gốc cagarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !
- ¡ !