Dịch

cagar dinero

động từ (verb)
/kaˌɡaɾ diˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Có tiền để đốt; lăn lộn trong đó; trở nên giàu có bẩn thỉuđộng từto have money to burn; to be rolling in it; to be filthy rich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagar dineroDạng gốc (base form)
  2. cago dineroSố ít (singular)
  3. cagué dineroSố ít (singular)

AI