Dịch

cagarla

C1động từ (verb)
/kaˈɡaɾla/

Nghĩa chính

  1. Làm hỏng việc; làm rối tung lênđộng từto screw up; mess up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagarlaNguyên thể (infinitive)
  2. la cagadoPhân từ II (past participle)
  3. la cagoSố ít (singular)
  4. la caguéSố ít (singular)

AI