Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cagarla
C1
động từ
(verb)
/kaˈɡaɾla/
Nghĩa chính
1
Làm hỏng việc; làm rối tung lên
động từ
to screw up; mess up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cagarla
Nguyên thể
(infinitive)
la cagado
Phân từ II
(past participle)
la cago
Số ít
(singular)
la cagué
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screw up
Bắt vít, vặn chặt bằng ốc vít
AI
1
Làm hỏng việc
1
Làm hỏng việc
1
Làm hỏng việc