cagarruta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất thải (phân nhỏ, thường tròn và từ gia súc, đặc biệt là cừu)danh từdropping (small excrement, generally round and from livestock, especially sheep)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cagarrutaDạng gốc (base form)
- cagarrutasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh