Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cagadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaɡaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Tiêu chảy
danh từ
diarrhea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cagadera
Dạng gốc
(base form)
cagadera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cagalera
diarrea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diarrhea
Tiêu chảy
AI
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy