Dịch

cagadera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɡaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Tiêu chảydanh từdiarrhea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagaderaDạng gốc (base form)
  2. cagaderasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI