Dịch

cagalera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɡaˈleɾa/

Nghĩa chính

  1. Tiêu chảydanh từdiarrhea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cagaleraDạng gốc (base form)
  2. cagalerasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI