diarrea
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/djaˈrea/nguồn
Nghĩa chính
- Tiêu chảydanh từdiarrhea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diarreaDạng gốc (base form)
- diarreasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| causar diarrea | Gây tiêu chảy | |
| diarrea aguda | Tiêu chảy cấp | |
| evitar diarrea | Tránh tiêu chảy | |
| sufrir diarrea | Bị tiêu chảy | |
| tener diarrea | Bị tiêu chảy | |
| diarrea del viajerodanh từ | danh từ | Bệnh tiêu chảy của du khách |
| diarrea crónica | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- runsTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiêu chảy
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cả ngày tôi đều bị đau bụng và tiêu chảy.
- .Ở đây có một ít thuốc cho tiêu chảy.
- , .Sẽ như tiêu chảy, là lối ra không thể quay lại.