Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
churria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃurja/
Nghĩa chính
1
Tiêu chảy
danh từ
diarrhea
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
currutaca
curso
diarrea
Ví dụ
Me
dio
churria
comer
todo
ese
pastel
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diarrhea
Tiêu chảy
AI
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy
1
Tiêu chảy