currutaca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kuruˈtaka/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiêu chảydanh từdiarrhea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- currutacaDạng gốc (base form)
- currutacasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiêu chảy
- diarrhea
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .