Dịch

cagatintas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkaɡaˈtintas/

Nghĩa chính

  1. Người đẩy bút chì (người làm công việc văn phòng thường ngày)danh từpencil pusher (one who does routine office work)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI