tinterillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tinteˈɾiʒo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đẩy bút; dụng cụ đẩy bút chìdanh từpenpusher; pencil pusher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinterilloDạng gốc (base form)
- tinterillosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người nhút nhát (luật sư)
- Người nhút nhát (luật sư), kẻ lừa đảoshyster (lawyer), pettyfogger
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa