caca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaka/nguồn
Nghĩa chính
- Phândanh từpoo
- Một đồ vật bẩn thỉu, mất vệ sinh hoặc không nên chạm vàodanh từan object that is dirty, unsanitary, or that should not be touched
- Một biểu hiện không đồng tình được sử dụng để bảo trẻ không được chạm vào hoặc cầm nắm thứ gì đódanh từan expression of disapproval used to tell children not to touch or handle something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer cacađộng từ | động từ | Ị |
| caca de vacadanh từ | danh từ | Cứt trên cây gậy, ị (thứ gì đó có chất lượng kém) |
| caca de lunadanh từ | danh từ | Thạch sao, quả cầu giả (mốc chất nhờn, Enteridium lycoperdon) |
| cacao puro | Ca cao nguyên chất |
Ví dụ
- ¡ ! ¡ !
- : *eats sand* Mother: ¡! ¡! ¡ !
Họ từ (word family)
cùng gốc cacaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- RichardTiếng Anhtương đương