cacatúa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kakaˈtua/nguồn
Nghĩa chính
- Vẹt màodanh từcockatoo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacatúaDạng gốc (base form)
- cacatúasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cacatúa ninfa | Cockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh