Dịch

cacatúa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kakaˈtua/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vẹt màodanh từcockatoo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacatúaDạng gốc (base form)
  2. cacatúasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cacatúa ninfaCockatiel (một loài vẹt mào nhỏ, khá không điển hình với mào nhọn màu vàng đặc biệt)

Ngôn ngữ khác

AI