Dịch

cacahuete

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kakaˈwete/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đậu phộng (cây, hạt)danh từpeanut (plant, seed)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cacahueteDạng gốc (base form)
  2. cacahuetesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đậu phộng (cây, hạt)

Ngôn ngữ khác

AI