cacahuete
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kakaˈwete/nguồn
Nghĩa chính
- Đậu phộng (cây, hạt)danh từpeanut (plant, seed)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cacahueteDạng gốc (base form)
- cacahuetesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đậu phộng (cây, hạt)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh