Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caca de vaca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaka de ˈbaka/
Nghĩa chính
1
Cứt trên cây gậy, ị (thứ gì đó có chất lượng kém)
danh từ
crap on a stick, poop (something of poor quality)
AI
1
Cứt trên cây gậy
1
Cứt trên cây gậy
1
Cứt trên cây gậy