Dịch

caca de vaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaka de ˈbaka/

Nghĩa chính

  1. Cứt trên cây gậy, ị (thứ gì đó có chất lượng kém)danh từcrap on a stick, poop (something of poor quality)

AI