Dịch

gaffe

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lầm lỗi, sai lầmdanh từA foolish and embarrassing error, especially one made in public; a social blunder; a breach of etiquette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaffeDạng gốc (base form)
  2. gaffesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kinsley gaffedanh từSai lầm trong đó một chính trị gia vô tình nói điều gì đó đúng sự thật mà họ không có ý tiết lộ
gaffer gripdanh từChiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn
gaffer tapedanh từLoại băng dính chắc chắn, làm bằng nhựa được gia cố bằng sợi liên kết ngang, thường được các thợ điện chiếu sáng sân khấu sử dụng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc gaffe

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgaffe“blunder”

Cùng gốc (doublet)gaff

Ví dụ

  • phạm sai lầm
  • .Anh ấy đã mắc một lỗi giao tiếp khi hỏi liệu cô ấy có đang mang thai không.
  • !Thật là một sai lầm ngớ ngẩn!

AI