Nghĩa chính
- Lầm lỗi, sai lầmdanh từA foolish and embarrassing error, especially one made in public; a social blunder; a breach of etiquette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaffeDạng gốc (base form)
- gaffesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kinsley gaffedanh từ | danh từ | Sai lầm trong đó một chính trị gia vô tình nói điều gì đó đúng sự thật mà họ không có ý tiết lộ |
| gaffer gripdanh từ | danh từ | Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn |
| gaffer tapedanh từ | danh từ | Loại băng dính chắc chắn, làm bằng nhựa được gia cố bằng sợi liên kết ngang, thường được các thợ điện chiếu sáng sân khấu sử dụng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gaffeTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápgaffe“blunder”
Cùng gốc (doublet)gaff
Ví dụ
- phạm sai lầm
- .Anh ấy đã mắc một lỗi giao tiếp khi hỏi liệu cô ấy có đang mang thai không.
- !Thật là một sai lầm ngớ ngẩn!