Nghĩa chính
- Sự sai lầm, sự lầm lỡdanh từA (small) error or mistake; a (minor) misstep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slip-upDạng gốc (base form)
- slip-upsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ; gipsies. ' ' .
- .
- , , ? .