Nghĩa chính
- Lỗi hoặc sử dụng không đúng cáchdanh từAn error or improper usage.
- Lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữdanh từAn error in the use of language.
- Hành vi sai trái hoặc vi phạm nghi thức; sự vi phạm các chuẩn mực về hành vi được mong đợidanh từA faux pas or breach of etiquette; a transgression against the norms of expected behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solecismDạng gốc (base form)
- solecismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisolecisme
- mượn từ tiếng Latinhsoloecismus
- từ tiếng Hy Lạp cổσολοικισμόςsoloikismós
Ví dụ
- , , — .
- , .
- officio .., . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha