Dịch

solecism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lỗi hoặc sử dụng không đúng cáchdanh từAn error or improper usage.
  2. Lỗi trong việc sử dụng ngôn ngữdanh từAn error in the use of language.
  3. Hành vi sai trái hoặc vi phạm nghi thức; sự vi phạm các chuẩn mực về hành vi được mong đợidanh từA faux pas or breach of etiquette; a transgression against the norms of expected behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. solecismDạng gốc (base form)
  2. solecismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạisolecisme
  2. mượn từ tiếng Latinhsoloecismus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσολοικισμόςsoloikismós

Ví dụ

  • , , — .
  • , .
  • officio .., . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ngôn ngữ khác

AI