Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solecismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soleˈsismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa độc quyền
danh từ
solecism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solecismo
Dạng gốc
(base form)
solecismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solecism
Lỗi hoặc sử dụng không đúng cách
AI
1
Chủ nghĩa độc quyền
1
Chủ nghĩa độc quyền
1
Chủ nghĩa độc quyền