Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaffer grip
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
æ
f
ɚ ˈ
ɡ
ɹ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn
danh từ
A clamp that can be attached to part of a set and used to hold lights.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaffer grip
Dạng gốc
(base form)
gaffer grip
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn
1
Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn
1
Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèn