Dịch

gaffer grip

danh từ (noun)
US/ˈɡæfɚ ˈɡɹɪp/

Nghĩa chính

  1. Chiếc kẹp có thể được gắn vào một phần của bộ đèn và dùng để giữ đèndanh từA clamp that can be attached to part of a set and used to hold lights.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaffer gripDạng gốc (base form)
  2. gaffer gripsSố nhiều (plural)

AI