Dịch

ragger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món đồ chơi dành cho chó, giống như những sợi dây thừng đan vào nhaudanh từA toy for dogs, resembling intertwined strands of rope.
  2. Một người khó chịu, đặc biệt là một người ồn ào, một người hay nói xấu người khácdanh từan annoying person, especially a noisy one, one who rags upon another

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. raggerDạng gốc (base form)
  2. raggersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red-raggerdanh từNgười theo chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản

Họ từ (word family)

cùng gốc ragger

Nguồn gốc (etymology)

AI