ragger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món đồ chơi dành cho chó, giống như những sợi dây thừng đan vào nhaudanh từA toy for dogs, resembling intertwined strands of rope.
- Một người khó chịu, đặc biệt là một người ồn ào, một người hay nói xấu người khácdanh từan annoying person, especially a noisy one, one who rags upon another
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- raggerDạng gốc (base form)
- raggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red-raggerdanh từ | danh từ | Người theo chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản |