Nghĩa chính
- Người nổi cơn thịnh nộdanh từOne who rages.
- Bữa tiệc náo nhiệt và mất kiểm soátdanh từA boisterous and out of control party.
- Sự cương cứng dữ dội; sự cương cứng lớn của dương vậtdanh từA raging erection; a massive erection of the penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ragerDạng gốc (base form)
- ragersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| road ragerdanh từ | danh từ | Một người thể hiện cơn thịnh nộ trên đường |