Dịch

rager

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪd͡ʒɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người nổi cơn thịnh nộdanh từOne who rages.
  2. Bữa tiệc náo nhiệt và mất kiểm soátdanh từA boisterous and out of control party.
  3. Sự cương cứng dữ dội; sự cương cứng lớn của dương vậtdanh từA raging erection; a massive erection of the penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ragerDạng gốc (base form)
  2. ragersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

road ragerdanh từMột người thể hiện cơn thịnh nộ trên đường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirager

Ví dụ

  • .
  • , .

AI