jirón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/xiˈɾon/
Nghĩa chính
- Mảnh rách, giẻ rách, mảnh vụndanh từrag; shred
- Hình chêm góc, hình tam giác gócdanh từgyron
- Ngõ, hẻm, phố hẹpdanh từa typically narrow urban street; a lane
- Họ ngườidanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jirónDạng gốc (base form)
- jironesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jirónVí dụ
- .Con chó của tôi đã cắn rách tả tơi mấy chiếc áo sơ mi của tôi.
- , , , .Đột nhiên, chúng bắt đầu tách ra từng mảnh một, kéo theo như một lá cờ những vệt sáng rực rỡ của bình minh.
- .Một lá cờ rách tả tơi vẫn tiếp tục tung bay trong gió.