Dịch

jirón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/xiˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Mảnh rách, giẻ rách, mảnh vụndanh từrag; shred
  2. Hình chêm góc, hình tam giác gócdanh từgyron
  3. Ngõ, hẻm, phố hẹpdanh từa typically narrow urban street; a lane
  4. Họ ngườidanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jirónDạng gốc (base form)
  2. jironesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc jirón

Ví dụ

  • .Con chó của tôi đã cắn rách tả tơi mấy chiếc áo sơ mi của tôi.
  • , , , .Đột nhiên, chúng bắt đầu tách ra từng mảnh một, kéo theo như một lá cờ những vệt sáng rực rỡ của bình minh.
  • .Một lá cờ rách tả tơi vẫn tiếp tục tung bay trong gió.

AI