Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brizna
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbɾisna/
Nghĩa chính
1
Lưỡi (cỏ, v.v.)
danh từ
blade (of grass etc.)
2
Một chút, ngũ cốc
danh từ
little bit, grain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brizna
Dạng gốc
(base form)
brizna
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blade
Lưỡi (dao, kiếm)
Blade
Thành viên câu lạc bộ Sheffield United, cổ động viên Sheffield United
little bit
Một ít
AI
1
Lưỡi (cỏ, v.v.)
2
Một chút
1
Lưỡi (cỏ, v.v.)
2
Một chút
1
Lưỡi (cỏ, v.v.)
2
Một chút