Nghĩa chính
Thêm 29 nghĩa- Lưỡi (dao, kiếm)danh từThe (typically sharp-edged) part of a knife, sword, razor, or other tool with which it cuts.
- Gươm, kiếm, daodanh từA sword or knife.
- Dạng rút gọn của razor bladedanh từEllipsis of razor blade.
- Trượt patin bánh thẳngđộng từTo skate on rollerblades.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blade of grassdanh từ | danh từ | Cọng cỏ |
| knife blade | Lưỡi dao | |
| razor bladedanh từ | danh từ | Miếng thép mỏng có cạnh sắc có thể lắp vào dao cạo |
| sharp blade | Lưỡi dao sắc | |
| shoulder bladedanh từ | danh từ | Xương bả vai |
| wiper blade | Cần gạt nước | |
| gay bladedanh từ | danh từ | Kiếm sĩ bảnh bao |
| fan bladedanh từ | danh từ | Cánh quạt gió |
29 nghĩa khác
Danh từ (noun) 25
Động từ (verb) 4
Cánh
- Cánh, bản, lưỡiThe flat functional end or piece of a propeller, oar, hockey stick, chisel, screwdriver, skate, etc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bladeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiblade
- từ tiếng Anh cổblæd“leaf”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blad
Cùng gốc (doublet)blat
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- . — , , 32 9/16 , , 2 , 17 , ·035 .Kiếm. — Lưỡi kiếm thẳng, thon dần, dài 32 9/16 inch từ phần gờ đến mũi, và có rãnh ở cả hai mặt, bắt đầu từ vị trí cách gờ 2 inch đến cách mũi khoảng 17 inch, đạt độ dày 0,035 inch.
- — . , , , .Tua-bin đã tồn tại từ lâu—cối xay gió và guồng nước là những ví dụ ban đầu. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh turbo, có nghĩa là xoáy nước, và do đó đặc tính xác định của tua-bin là chất lỏng hoặc chất khí làm quay các cánh của rô-to, vốn được gắn vào một trục có thể thực hiện công hữu ích.
- ?Lát nữa có muốn đi trượt patin trong công viên với mình không?