Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bladejob
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi rạch hoặc cố ý cắt để gây chảy máu
danh từ
An act of blading, or intentionally cutting to provoke bleeding.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bladejob
Dạng gốc
(base form)
bladejob
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blade
+
job
AI
1
Hành vi rạch hoặc cố ý cắt để gây chảy máu
1
Hành vi rạch hoặc cố ý cắt để gây chảy máu
1
Hành vi rạch hoặc cố ý cắt để gây chảy máu