Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bladebone
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xương bả vai
danh từ
The scapula.
2
Một miếng thịt cắt từ xương bả vai
danh từ
a meat cut from the scapula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bladebone
Dạng gốc
(base form)
bladebone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
blade
+
bone
AI
1
Xương bả vai
2
Một miếng thịt cắt từ xương bả vai
1
Xương bả vai
2
Một miếng thịt cắt từ xương bả vai
1
Xương bả vai
2
Một miếng thịt cắt từ xương bả vai