blat
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Khóc như một con bê, một con cừu, hay một con dêđộng từnội động từ (intransitive)To cry, as a calf, sheep, or goat.
- Tạo ra một tiếng ồn vô nghĩađộng từnội động từ (intransitive)To make a senseless noise.
- Nói chuyện thiếu cân nhắc; ba hoađộng từTo talk inconsiderately; blab.
- Hệ thống kết nối và quan hệ xã hội của Liên Xô; mạng lưới xã hội hoặc kinh doanh của một người (trong xã hội Nga hoặc Liên Xô)danh từkhông đếm được (uncountable)The Soviet system of connections and social relationships; one's social or business network (in Russian or Soviet society).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tạo ra âm thanh quá phong phú hoặc quá mức trên một nhạc cụ bằng đồng như kèn
- Tạo ra âm thanh quá phong phú hoặc quá mức trên một nhạc cụ bằng đồng như kèn, kèn trombone hoặc tubaTo produce an overrich or overblown sound on a brass instrument such as a trumpet, trombone, or tuba.
Họ từ (word family)
cùng gốc blatVí dụ
- . ; .
- .
- . . […]